纺织

纺织
fǎngzhī
phưởng chức

kỹ thuật sợi vải; dệt may

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#47280
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kỹ thuật sợi vải; dệt may

    • Cô ấy thích dệt vải.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.