Tới nội dung chính

纺织

纺织
fǎngzhī
phưởng chức

kỹ thuật sợi vải; dệt may

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#47280
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kỹ thuật sợi vải; dệt may

    • 。

      Cô ấy thích dệt vải.

纺
fǎng
phưởng
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu