纹胸织雀

纹胸织雀
wénxiōngzhīquè
văn hung chức tước

vân ngang; sọc ngang; vân vạch ngang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vân ngang; sọc ngang; vân vạch ngang

    • Chim dệt ngực sọc là một loài chim đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.