纹丝不动

纹丝不动
wéndòng
văn tơ bất động

một tóc không lay động; văng niên bất động [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    một tóc không lay động; văng niên bất động [thành ngữ]

    • Anh ấy đứng đó không nhúc nhích chút nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.