纸黄金

纸黄金
zhǐhuángjīn
chỉ hoàng kim

hợp đồng vàng; vàng giấy

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp đồng vàng; vàng giấy

    • Giấy vàng là một loại sản phẩm đầu tư.

  2. danh từ

    giấy vàng; vàng giấy

  3. danh từ

    giấy vàng; vàng giấy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.