- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
chạy rông chạy dọc; hoành hành lăng xăng [thành ngữ]
chạy rông chạy dọc; hoành hành lăng xăng [thành ngữ]
Anh ấy tung hoành ngang dọc trên thương trường.
chạy loạn xạ khắp đất nước; hoành hành tùy ý [thành ngữ]
Anh ấy tung hoành ngang dọc, không ai địch nổi.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
chạy rông chạy dọc; hoành hành lăng xăng [thành ngữ]
chạy rông chạy dọc; hoành hành lăng xăng [thành ngữ]
Anh ấy tung hoành ngang dọc trên thương trường.
chạy loạn xạ khắp đất nước; hoành hành tùy ý [thành ngữ]
Anh ấy tung hoành ngang dọc, không ai địch nổi.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.