Tới nội dung chính

甹

甹
pīng
phinh
⽥bộ điền · 7 nét

hiệp sĩ; nhân vật can đảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hiệp sĩ; nhân vật can đảm

甹
pīng
phinh
BỘ THỦ⽥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu