纵横交错

纵横交错
zònghéngjiāocuò
tung hoành giao thác

sánh vai; ngang hàng; tương đương

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sánh vai; ngang hàng; tương đương

    • Các con đường đan xen chằng chịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.