纯音乐

纯音乐
chúnyīnyuè
thuần âm nhạc

nhạc khí; âm nhạc nhạc cụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc khí; âm nhạc nhạc cụ

    • Tôi thích nghe nhạc không lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tơ lụa thuần khiết là những sợi tơ được tụ lại mà không pha tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.