红外光谱

红外光谱
hóngwàiguāng
hồng ngoại quang phả

phổ hồng ngoại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phổ hồng ngoại

    • Phổ hồng ngoại là một kỹ thuật phân tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.