红名单

红名单
hóngmíngdān
hồng danh đơn

danh sách đỏ; danh sách bị tố cáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách đỏ; danh sách bị tố cáo

    • Xin hãy thêm tên tôi vào danh sách trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.