- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
rườm rà; cứng nhắc về nghi thức; phức tạp vô ích [thành ngữ]
rườm rà; cứng nhắc về nghi thức; phức tạp vô ích [thành ngữ]
Những thủ tục rườm rà này làm cho công việc trở nên phức tạp.
những quy tắc phức tạp; trang trọng dài dòng; áp đặc cải cách [thành ngữ]
Chúng ta nên tránh những thủ tục rườm rà.
cầu lông đá; quả cầu (đá cầu)
rườm rà; cứng nhắc về nghi thức; phức tạp vô ích [thành ngữ]
rườm rà; cứng nhắc về nghi thức; phức tạp vô ích [thành ngữ]
Những thủ tục rườm rà này làm cho công việc trở nên phức tạp.
những quy tắc phức tạp; trang trọng dài dòng; áp đặc cải cách [thành ngữ]
Chúng ta nên tránh những thủ tục rườm rà.
cầu lông đá; quả cầu (đá cầu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.