素食主义

素食主义
shízhǔ
tố thực chủ nghĩa

chủ nghĩa ăn chay; chế độ ăn chay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa ăn chay; chế độ ăn chay

    • Cô ấy là một người ăn chay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • (chỉ sự)(phần trên chỉ búi tơ thô chưa nhuộm)HỘI Ý

Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.