糗事

糗事
qiǔshì
khứu sự

chuyện xấu hổ; chuyện lúng túng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyện xấu hổ; chuyện lúng túng

    • Anh ấy đã chia sẻ một chuyện ngại ngùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.