精酿啤酒

精酿啤酒
jīngniàngjiǔ
tinh nhưỡng bia tửu

bia thủ công; bia tươi mới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bia thủ công; bia tươi mới

    • Tôi thích uống bia thủ công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.