精神科医生

精神科医生
jīngshénshēng
tinh thần khoa y sinh

bác sĩ tâm thần; bác sĩ tâm thần học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bác sĩ tâm thần; bác sĩ tâm thần học

    • Anh ấy là một bác sĩ tâm thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.