粘扣带

粘扣带
zhānkòudài
niêm khấu đới

dây/khóa velcro; băng dán gai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dây/khóa velcro; băng dán gai

    • Velcro là một loại khóa tiện lợi.

  2. danh từ

    dây khóa dán; dây velcro

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
  • chiêm/chiếm(chiếm giữ, bói toán)HÌNH THANH

Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.