粒白细胞

粒白细胞
báibāo
lạp bạch tế bào

hạt bạch cầu hạt; bạch cầu hạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt bạch cầu hạt; bạch cầu hạt

    • Bạch cầu hạt là một phần của hệ miễn dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.