类语辞典

类语辞典
lèidiǎn
loại ngữ từ điển

từ điển phân loại; từ điển đồng nghĩa (thesaurus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ điển phân loại; từ điển đồng nghĩa (thesaurus)

    • Tôi dùng từ điển đồng nghĩa để tra cứu từ đồng nghĩa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.