米诺地尔

米诺地尔
nuòěr
mễ nặc địa nhĩ

minoxidil

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    minoxidil

    • Minoxidil là một loại thuốc điều trị rụng tóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.