米该亚

米该亚
gāi
mễ cai á

Mích-a

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mích-a

    • Micah là một nhà tiên tri trong Cựu Ước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.