米粒组织

米粒组织
zhī
mễ lạp tổ chức

hạt cơm tổ chức; mô hạt; tổ chức grana

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt cơm tổ chức; mô hạt; tổ chức grana

    • Tổ chức hạt là một loại cấu trúc vi mô của vật liệu kim loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.