- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)HÌNH THANH
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
xe van; xe tải thùng kín
xe van; xe tải thùng kín
Anh ấy đang lái một chiếc xe van.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
xe van; xe tải thùng kín
xe van; xe tải thùng kín
Anh ấy đang lái một chiếc xe van.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.