管道运输

管道运输
guǎndàoyùnshū
quản đạo vận thâu

vận chuyển qua đường ống; vận tải bằng ống dẫn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận chuyển qua đường ống; vận tải bằng ống dẫn

    • Vận tải đường ống là một phương thức vận tải hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.