- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
thôi, kệ nó đi; đừng bận tâm
thôi, kệ nó đi; đừng bận tâm
Mặc kệ anh ta, chúng ta đi thôi!
cứ để cho; thôi kệ nó
Mặc kệ nó, chúng ta đi thôi!
không câu nệ; tùy ý; bất kỳ
Mặc kệ nó! Chúng ta đi thôi.
dù sao; dù thế nào đi nữa; đằng nào cũng
Kệ nó đi, chúng ta đi thôi!
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Miệng phát âm gần giống 'ni', dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh cuối câu.
thôi, kệ nó đi; đừng bận tâm
thôi, kệ nó đi; đừng bận tâm
Mặc kệ anh ta, chúng ta đi thôi!
cứ để cho; thôi kệ nó
Mặc kệ nó, chúng ta đi thôi!
không câu nệ; tùy ý; bất kỳ
Mặc kệ nó! Chúng ta đi thôi.
dù sao; dù thế nào đi nữa; đằng nào cũng
Kệ nó đi, chúng ta đi thôi!
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Miệng phát âm gần giống 'ni', dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.