算术平均

算术平均
suànshùpíngjūn
toán thuật bình quân

bè; mảng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bè; mảng

    • Trung bình cộng là một khái niệm trong thống kê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.