Tới nội dung chính

签收

签收
qiānshōu
thiêm thu

nghiệp (Phật giáo); sự nghiệp; ngành nghề

1 nghĩa#27315
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghiệp (Phật giáo); sự nghiệp; ngành nghề

    • 。

      Xin quý khách ký nhận.

签
qiān
thiêm
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu