筹集

筹集
chóu
trù tập

rất lớn; to lớn; cực kỳ lớn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32440
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rất lớn; to lớn; cực kỳ lớn

    • Chúng tôi đang gây quỹ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những thẻ tre dùng để tính toán kế hoạch lâu dài, như mong cầu trường thọ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.