筵席捐

筵席捐
yánjuān
diên tịch quyên

thuế tiệc tùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế tiệc tùng

    • Thuế tiệc là một loại thuế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.