筐箧中物

筐箧中物
kuāngqièzhōng
khuông khiếp trung vật

vật dụng thường ngày; đồ vật tầm thường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật dụng thường ngày; đồ vật tầm thường

    • Một vật trong giỏ, không có gì lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái giỏ đan bằng tre có hình vuông vắn ngay thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.