- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 寺tự(chùa, đền)HÌNH THANH
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
(văn) mạch lạc; trôi chảy; có trật tự và logic (về văn phong)
(văn) mạch lạc; trôi chảy; có trật tự và logic (về văn phong)
中等待看结果;等着看会发生什么děngdài kàn jiéguǒ; děngzhe kàn huì fāshēng shénme
Chúng ta hãy chờ xem.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
(văn) mạch lạc; trôi chảy; có trật tự và logic (về văn phong)
(văn) mạch lạc; trôi chảy; có trật tự và logic (về văn phong)
中等待看结果;等着看会发生什么děngdài kàn jiéguǒ; děngzhe kàn huì fāshēng shénme
Chúng ta hãy chờ xem.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.