走着瞧

走着瞧
zǒuzheqiáo
tẩu trước tiều

chờ xem; cứ để thời gian chứng minh

1 nghĩa#9271
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chờ xem; cứ để thời gian chứng minh

    等着看结果或事情怎样发展děng zhe kàn jiéguǒ huò shìqing zěnyàng fāzhǎn

    • Chúng ta hãy chờ xem!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.