流畅

流畅
liúchàng
lưu sướng

trôi chảy; lưu loát

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#35400
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trôi chảy; lưu loát

    • Tiếng Trung của anh ấy rất trôi chảy.

  2. tính từ

    trôi chảy; lưu loát; suôn sẻ

  3. tính từ

    trôi chảy; thông suốt; thỏa thích

    • Anh ấy nói tiếng Hán rất lưu loát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.