- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 寺tự(chùa, đền)HÌNH THANH
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
bộ cân bằng âm thanh; equalizer (điện tử, âm thanh)
bộ cân bằng âm thanh; equalizer (điện tử, âm thanh)
Bộ cân bằng này có thể điều chỉnh âm thanh.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
bộ cân bằng âm thanh; equalizer (điện tử, âm thanh)
bộ cân bằng âm thanh; equalizer (điện tử, âm thanh)
Bộ cân bằng này có thể điều chỉnh âm thanh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.