竞争对手

竞争对手
jìngzhēngduìshǒu
cạnh tranh đối thủ

đối thủ cạnh tranh; đối hand xảy ra

1 nghĩa#13228
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đối thủ cạnh tranh; đối hand xảy ra

    与自己竞争同样商品或服务的人或企业yǔ zìjǐ jìngzhēng tónyàng shāngpǐn huò fúwù de rén huò qǐyè

    • Họ là đối thủ cạnh tranh của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.