Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
/
竖起耳朵
竖起耳朵
thụ khởi nhĩ đoá
vểnh tai lên; lắng tai nghe
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vểnh tai lên; lắng tai nghe
- 。
Anh ấy vểnh tai lên nghe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
竖起耳朵
Phồn thể豎起耳朵
thụ khởi nhĩ đoá
vểnh tai lên; lắng tai nghe
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vểnh tai lên; lắng tai nghe
- 。
Anh ấy vểnh tai lên nghe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhàntrạm; ga; đứng; đứng dậy
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu