竖起耳朵

竖起耳朵
shùěrduo
thụ khởi nhĩ đoá

vểnh tai lên; lắng tai nghe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vểnh tai lên; lắng tai nghe

    • Anh ấy vểnh tai lên nghe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.