立陶宛人

立陶宛人
táowǎnrén
lập đào uyển nhân

Người Lít-Tua-Ni; người Lituva

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Người Lít-Tua-Ni; người Lituva

    • Anh ấy là người Litva.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.