- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người Lít-Tua-Ni; người Lituva
Người Lít-Tua-Ni; người Lituva
Anh ấy là người Litva.
Người Lít-Tua-Ni; người Lituva
Người Lít-Tua-Ni; người Lituva
Anh ấy là người Litva.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.