- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cứ điểm; căn cứ địa
cứ điểm; căn cứ địa
Nơi này là chỗ đứng của chúng ta.
cứ điểm; căn cứ địa
cứ điểm; căn cứ địa
Nơi này là chỗ đứng của chúng ta.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.