- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
khối lập phương
khối lập phương
Khối lập phương này màu đỏ.
hình lập phương; khối lập phương
Khối lập phương này trong suốt.
khối lập phương
khối lập phương
Khối lập phương này màu đỏ.
hình lập phương; khối lập phương
Khối lập phương này trong suốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.