立可白

立可白
bái
lập khả bạch

dung dịch xóa chữ; bút xóa chữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dung dịch xóa chữ; bút xóa chữ

    • Làm ơn cho tôi bút xóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.