- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
dung dịch xóa chữ; bút xóa chữ
dung dịch xóa chữ; bút xóa chữ
Làm ơn cho tôi bút xóa.
dung dịch xóa chữ; bút xóa chữ
dung dịch xóa chữ; bút xóa chữ
Làm ơn cho tôi bút xóa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.