- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
khoảng cách giữa các cây (trong hàng)
khoảng cách giữa các cây (trong hàng)
Tôi thích nghe nhạc âm thanh nổi.
khoảng cách giữa các cây (trong hàng)
khoảng cách giữa các cây (trong hàng)
Tôi thích nghe nhạc âm thanh nổi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.