立体书

立体书
shū
lập thể thư

sách lập thể; sách pop-up

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách lập thể; sách pop-up

    • Tôi thích đọc sách pop-up.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.