- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
sách lập thể; sách pop-up
sách lập thể; sách pop-up
Tôi thích đọc sách pop-up.
sách lập thể; sách pop-up
sách lập thể; sách pop-up
Tôi thích đọc sách pop-up.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.