Tới nội dung chính

立体

立体
lìtǐ
lập thể

không gian ba chiều; thế giới thực (đối lập với ảo hoặc 2D)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#26119
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không gian ba chiều; thế giới thực (đối lập với ảo hoặc 2D)

    • 。

      Bức tượng này có cảm giác ba chiều rất tốt.

  2. 貳形tính từ

    dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm

  3. 參形tính từ

    chủng (sinh học)

立
lì
lập
BỘ THỦ⽴
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu