Tới nội dung chính

平面

平面
píngmiàn
bình diện

mặt phẳng; bình diện

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19803
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mặt phẳng; bình diện

    • 。

      Đây là một mặt phẳng.

  2. 貳名danh từ

    mặt phẳng; bề mặt phẳng; (in ấn) phẳng

    • 。

      Thiết kế đồ họa rất thú vị.

平
píng
bình
BỘ THỦ⼴
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu