- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cầu vượt; nút giao thông
cầu vượt; nút giao thông
Cây cầu vượt này rất dài.
chim cánh ngắn lưng nâu hạt dẻ Gould (Heteroxenicus stellatus)
cầu vượt; nút giao thông
cầu vượt; nút giao thông
Cây cầu vượt này rất dài.
chim cánh ngắn lưng nâu hạt dẻ Gould (Heteroxenicus stellatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.