立交桥
立交桥
lập giao kiều
cầu vượt; nút giao thông
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cầu vượt; nút giao thông
- 。
Cây cầu vượt này rất dài.
- 貳名danh từ
chim cánh ngắn lưng nâu hạt dẻ Gould (Heteroxenicus stellatus)
Đang tải…
立交桥
Phồn thể立交橋
lập giao kiều
cầu vượt; nút giao thông
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cầu vượt; nút giao thông
- 。
Cây cầu vượt này rất dài.
- 貳名danh từ
chim cánh ngắn lưng nâu hạt dẻ Gould (Heteroxenicus stellatus)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhànđứng; trạm; ga
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu