Tới nội dung chính

立交桥

立交桥
lìjiāoqiáo
lập giao kiều

cầu vượt; nút giao thông

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cầu vượt; nút giao thông

    • 。

      Cây cầu vượt này rất dài.

  2. 貳名danh từ

    chim cánh ngắn lưng nâu hạt dẻ Gould (Heteroxenicus stellatus)

立
lì
lập
BỘ THỦ⽴
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu