窝藏

窝藏
cáng
oa tàng

bao che; che chắn (cho kẻ có tội)

2 nghĩa#35453
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bao che; che chắn (cho kẻ có tội)

    • Anh ta đã che giấu tội phạm.

  2. động từ

    che chở; bảo hộ

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.