窝囊费

窝囊费
nangfèi
oa nang phí

(lóng) tiền công cực nhọc; tiền lương khổ sở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) tiền công cực nhọc; tiền lương khổ sở

    • Anh ấy đã tiêu hết số tiền khó kiếm được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.