空气污染

空气污染
kōngrǎn
không khí ô nhiễm

ô nhiễm không khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ô nhiễm không khí

    • Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.