空气动力学

空气动力学
kōngdòngxué
không khí động lực học

khí động lực học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí động lực học

    • Khí động lực học là một môn khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.