Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
/
空对空导弹
空对空导弹
không đối không đạo đạn
tên lửa không đối không
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tên lửa không đối không
- 。
Tên lửa không đối không là một loại vũ khí.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
空对空导弹
Phồn thể空對空導彈
không đối không đạo đạn
tên lửa không đối không
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tên lửa không đối không
- 。
Tên lửa không đối không là một loại vũ khí.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 穿chuānđeo; mang; đem theo
- 空kōngtrống rỗng; rỗng không; hư không; (bầu) trời
- 穷qióngsống trong cảnh nghèo khó; chịu cảnh nghèo
- 窥kuīnhìn trộm; lén nhìn
- 窝wōtổ; ổ; sào huyệt
- 窗chuāngcửa sổ; cửa kính
- 窾kuǎnkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
- 窄zhǎihẹp; (trong thơ) thanh trắc
- 窟kūhang; hầm; hố
- 穴xuéhang; hầm; hố
- 窜cuànchạy trốn; bỏ trốn
- 突tūcuộn sóng; khuấy động; xáo động