空头市场

空头市场
kōngtóushìchǎng
không đầu thị trường

thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)

    • Thị trường giá xuống là thị trường mà giá cổ phiếu giảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.